john van vleck

john van vleck

John Van Vleck explains quantum theory on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà vật lý học người Mỹ (1899-1980): "John van Vleck" tên của một nhà vật nổi tiếng người Mỹ, đóng góp quan trọng trong lĩnh vực từ học học lượng tử. Ông được trao giải Nobel Vật năm 1977 cho các nghiên cứu về cấu trúc điện tử của các hợp chất từ.

dụ sử dụng
  • (John van Vleck made important discoveries about the magnetism of materials.)
  • (The work of John van Vleck laid the foundation for the development of quantum computers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiệu ứng Van Vleck": một hiện tượng từ học được đặt theo tên ông, liên quan đến sự thay đổi từ tính trong các hợp chất.
    • Hiệu ứng Van Vleck được ứng dụng trong nghiên cứu vật liệu siêu dẫn. (The Van Vleck effect is applied in the study of superconducting materials.)
Biến thể từ gần giống
  • Van Vleck paramagnetism (n): từ thuận Van Vleck, một dạng từ tính yếu trong các hợp chất.
    • Van Vleck paramagnetism xuất hiệnnhiệt độ thấp. (Van Vleck paramagnetism appears at low temperatures.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý học: người nghiên cứu về vật .
  • Người đoạt giải Nobel: người đạt giải thưởng Nobel.
Các cụm từ liên quan
  • Lý thuyết Van Vleck: lý thuyết về từ tính do ông phát triển.
    • Lý thuyết Van Vleck giải thích hành vi từ của các ion kim loại chuyển tiếp. (Van Vleck's theory explains the magnetic behavior of transition metal ions.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng "John van Vleck".